Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
よ
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
時
よ
36
時
ヨ
2
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
よ
り
30
時
よ
こ
1
時
よ
み
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
は
338
時
に
256
時
の
217
時
分
91
時
を
72
時
代
69
時
も
58
時
節
58
時
し
37
時
あ
34
時
か
32
時
な
27
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
源氏物語
うすゆき物語 · 1691
竹斎
虚南留別志 · 1834
源氏物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語 · 1654
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語 · 1654
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928