Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
未た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
未
た
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
未
タ
5
未
た
2
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
未
た
人
1
未
た
属
1
未
た
文
1
未
た
流
1
未
た
知
1
未
た
通
1
Cùng mở đầu bằng 未
未
詳
17
未
来
15
未
風
13
未
だ
12
未
曽
11
未
の
10
未
有
9
未
聞
8
未
見
8
未
中
6
未
能
6
未
上
4
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
これら病予防心得 · tr. 27 · 1877