Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
未曽
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
未
曽
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
未
曾
9
未
曽
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
未
曽
有
10
未
曽
顕
1
Cùng mở đầu bằng 未
未
詳
17
未
来
15
未
風
13
未
だ
12
未
の
10
未
有
9
未
聞
8
未
見
8
未
た
7
未
中
6
未
能
6
未
上
4
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
玉くしげ · 1789
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
徒然草 2巻 · 1596–1624