Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
未有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
未
有
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
未
有
不
2
未
有
如
1
未
有
聞
1
Cùng mở đầu bằng 未
未
詳
17
未
来
15
未
風
13
未
だ
12
未
曽
11
未
の
10
未
聞
8
未
見
8
未
た
7
未
中
6
未
能
6
未
上
4
種痘弁義 · tr. 30 · 1858
南島志 · tr. 2
護法新論 中 · tr. 36
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 173
南島志 呂 · tr. 3 · 1856
三河国二葉松 · tr. 3 · 1741
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 19
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 28
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 11 · 1888