Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
松と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
松
と
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
松
と
て
2
松
と
よ
1
松
と
住
1
松
と
召
1
松
と
同
1
松
と
時
1
松
と
竹
1
Cùng mở đầu bằng 松
松
前
136
松
の
61
松
茸
37
松
風
30
松
に
21
松
亭
20
松
露
19
松
平
17
松
を
11
松
兵
10
松
「
9
松
か
9
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
比翼連理花迺志満台
豊橋の年中行事 · tr. 8 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931