Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
松川
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
松
川
4 lần
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
松
川
本
1
Cùng mở đầu bằng 松
松
前
136
松
の
61
松
茸
37
松
風
30
松
に
21
松
亭
20
松
露
19
松
平
17
松
を
11
松
兵
10
松
「
9
松
か
9
うすゆき物語 · 1691
陸奥国郷帳 5 · tr. 121
物類称呼
陸奥国郷帳 5