Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
枝に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
枝
に
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
枝
に
8
枝
𛂌
8
枝
𛂋
4
枝
𛂇
3
枝
𛂉
3
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
枝
に
ま
3
枝
に
と
2
枝
に
一
2
枝
に
け
1
枝
に
そ
1
枝
に
な
1
枝
に
も
1
枝
に
年
1
枝
に
掛
1
枝
に
春
1
枝
に
有
1
枝
に
棲
1
Cùng mở đầu bằng 枝
枝
を
26
枝
橋
18
枝
の
15
枝
葉
11
枝
く
3
枝
と
3
枝
な
3
枝
は
3
枝
も
3
枝
流
3
枝
道
3
枝
あ
2
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1659
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624