Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
枝の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
枝
の
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
枝
の
9
枝
ノ
2
枝
𛂙
2
枝
𛂝
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
枝
の
わ
1
枝
の
上
1
枝
の
労
1
枝
の
半
1
枝
の
桜
1
枝
の
水
1
枝
の
花
1
枝
の
茱
1
枝
の
葉
1
Cùng mở đầu bằng 枝
枝
に
26
枝
を
26
枝
橋
18
枝
葉
11
枝
く
3
枝
と
3
枝
な
3
枝
は
3
枝
も
3
枝
流
3
枝
道
3
枝
あ
2
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蠶實驗録後編 · tr. 36 · 1863
漂流紀事 · tr. 138
蕃談 · tr. 71
三河国二葉松 · tr. 135 · 1741
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624