Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
枝を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
枝
を
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
枝
𛄜
19
枝
を
4
枝
ヲ
3
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
枝
を
一
2
枝
を
お
1
枝
を
た
1
枝
を
つ
1
枝
を
は
1
枝
を
ほ
1
枝
を
ま
1
枝
を
み
1
枝
を
七
1
枝
を
以
1
枝
を
伐
1
枝
を
入
1
Cùng mở đầu bằng 枝
枝
に
26
枝
橋
18
枝
の
15
枝
葉
11
枝
く
3
枝
と
3
枝
な
3
枝
は
3
枝
も
3
枝
流
3
枝
道
3
枝
あ
2
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
これこれ草 2巻. [2] · tr. 33 · 1853
春色梅児与美
漂流紀事 · tr. 35
煙草記 · tr. 13 · 1756
春色梅児与美
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
漂流紀事 · tr. 35
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93