Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
根な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
根
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
根
な
8
根
𛂂
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
根
な
り
3
根
な
ど
2
根
な
る
2
根
な
が
1
根
な
き
1
根
な
と
1
Cùng mở đầu bằng 根
根
を
79
根
の
45
根
に
29
根
本
17
根
も
9
根
お
8
根
と
8
根
は
8
根
村
7
根
元
6
根
生
6
根
飯
6
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
日本漂流譚 · tr. 64 · 1893