Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
根に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
根
に
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
根
𛂌
11
根
𛂋
10
根
に
8
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
根
に
て
7
根
に
よ
2
根
に
ん
2
根
に
尻
2
根
に
あ
1
根
に
こ
1
根
に
ち
1
根
に
つ
1
根
に
は
1
根
に
ふ
1
根
に
丸
1
根
に
同
1
Cùng mở đầu bằng 根
根
を
79
根
の
45
根
本
17
根
な
10
根
も
9
根
お
8
根
と
8
根
は
8
根
村
7
根
元
6
根
生
6
根
飯
6
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
二人比丘尼
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 76 · 1790
日養食かゝみ · tr. 22 · 1820
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美