Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
根を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
根
を
79 lần
Cách viết
Tất cả
79
根
𛄜
46
根
を
26
根
𛄚
6
根
ヲ
1
Tất cả
79
Viết tay & mộc bản
43
Chưa phân loại
33
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
根
を
と
9
根
を
お
3
根
を
か
2
根
を
多
2
根
を
掘
2
根
を
う
1
根
を
き
1
根
を
さ
1
根
を
た
1
根
を
つ
1
根
を
な
1
根
を
は
1
Cùng mở đầu bằng 根
根
の
45
根
に
29
根
本
17
根
な
10
根
も
9
根
お
8
根
と
8
根
は
8
根
村
7
根
元
6
根
生
6
根
飯
6
かてもの · 1916
飯百珍伝
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
女郎花物語
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
かてもの · 1916
飯百珍伝
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
かてもの · 1916
椿説弓張月
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
料理方心得之事 · 1851
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 17 · 1853
救急撮要 · tr. 76 · 1858
生間流式法秘書抜萃 · tr. 223 · 1901
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 17 · 1853
経済をしへ草 · tr. 18 · 1833