Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
桶に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
桶
に
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
桶
𛂋
11
桶
𛂌
8
桶
に
6
桶
𛂉
2
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
桶
に
入
9
桶
に
押
2
桶
に
い
1
桶
に
か
1
桶
に
ふ
1
桶
に
仕
1
桶
に
宇
1
桶
に
手
1
桶
に
替
1
桶
に
水
1
桶
に
熱
1
桶
に
移
1
Cùng mở đầu bằng 桶
桶
の
19
桶
を
14
桶
へ
8
桶
と
6
桶
は
3
桶
杉
3
桶
○
2
桶
で
2
桶
ひ
2
桶
十
2
桶
屋
2
桶
汁
2
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832
醤油集説 · tr. 9 · 1935
格列刺予防心得法 · tr. 5 · 1877
春色梅児与美