Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
桶の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
桶
の
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
桶
の
15
桶
𛂙
3
桶
ノ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
桶
の
中
2
桶
の
水
2
桶
の
お
1
桶
の
さ
1
桶
の
す
1
桶
の
上
1
桶
の
大
1
桶
の
底
1
桶
の
湯
1
桶
の
用
1
桶
の
輪
1
桶
の
通
1
Cùng mở đầu bằng 桶
桶
に
27
桶
を
14
桶
へ
8
桶
と
6
桶
は
3
桶
杉
3
桶
○
2
桶
で
2
桶
ひ
2
桶
十
2
桶
屋
2
桶
汁
2
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
安政見聞録 中 · tr. 15
比翼連理花迺志満台
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 22 · 1761
豆腐百珍. 続編 · tr. 56 · 1783
物類称呼
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 17 · 1789