Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
桶を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
桶
を
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
桶
𛄜
12
桶
を
2
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
桶
を
き
1
桶
を
け
1
桶
を
さ
1
桶
を
と
1
桶
を
な
1
桶
を
前
1
桶
を
堀
1
桶
を
我
1
桶
を
持
1
桶
を
藁
1
桶
を
足
1
Cùng mở đầu bằng 桶
桶
に
27
桶
の
19
桶
へ
8
桶
と
6
桶
は
3
桶
杉
3
桶
○
2
桶
で
2
桶
ひ
2
桶
十
2
桶
屋
2
桶
汁
2
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624