Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
業な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
業
な
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
業
な
11
業
𛂂
4
業
ナ
3
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
業
な
り
7
業
な
ら
2
業
な
れ
2
業
な
か
1
業
な
が
1
業
な
し
1
業
な
せ
1
業
な
つ
1
業
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 業
業
を
47
業
に
24
業
の
23
業
と
17
業
は
11
業
平
7
業
も
6
業
字
4
業
成
3
業
腹
3
業
あ
2
業
か
2
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798