Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
業の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
業
の
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
業
の
11
業
𛂙
6
業
ノ
5
業
𛂝
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
業
の
為
3
業
の
外
2
業
の
事
1
業
の
全
1
業
の
刃
1
業
の
命
1
業
の
害
1
業
の
家
1
業
の
手
1
業
の
時
1
業
の
歌
1
業
の
用
1
Cùng mở đầu bằng 業
業
を
47
業
に
24
業
な
18
業
と
17
業
は
11
業
平
7
業
も
6
業
字
4
業
成
3
業
腹
3
業
あ
2
業
か
2
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
護法新論 上 · tr. 12
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798