Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
業は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
業
は
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
業
𛂞
7
業
𛂣
2
業
は
1
業
ハ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
業
は
い
1
業
は
よ
1
業
は
世
1
業
は
人
1
業
は
他
1
業
は
何
1
業
は
女
1
業
は
末
1
業
は
相
1
業
は
茶
1
Cùng mở đầu bằng 業
業
を
47
業
に
24
業
の
23
業
な
18
業
と
17
業
平
7
業
も
6
業
字
4
業
成
3
業
腹
3
業
あ
2
業
か
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
暦日往来 單 · 1875
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798