Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
楽と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
楽
と
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
楽
と
い
2
楽
と
し
1
楽
と
せ
1
楽
と
も
1
楽
と
よ
1
楽
と
云
1
楽
と
念
1
楽
と
思
1
楽
と
所
1
楽
と
書
1
楽
と
祝
1
Cùng mở đầu bằng 楽
楽
し
17
楽
に
17
楽
の
17
楽
を
15
楽
み
10
楽
は
7
楽
な
5
楽
へ
4
楽
む
4
楽
あ
3
楽
屋
3
楽
が
2
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624