Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
楽み
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
楽
み
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
楽
み
9
楽
ミ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
楽
み
は
3
楽
み
に
2
楽
み
そ
1
楽
み
で
1
楽
み
な
1
楽
み
の
1
Cùng mở đầu bằng 楽
楽
し
17
楽
に
17
楽
の
17
楽
と
15
楽
を
15
楽
は
7
楽
な
5
楽
へ
4
楽
む
4
楽
あ
3
楽
屋
3
楽
が
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 61
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台