Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
楽を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
楽
を
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
楽
𛄜
7
楽
𛄚
4
楽
を
2
楽
ヲ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
楽
を
極
3
楽
を
す
2
楽
を
奏
2
楽
を
さ
1
楽
を
ね
1
楽
を
も
1
楽
を
勧
1
楽
を
唱
1
Cùng mở đầu bằng 楽
楽
し
17
楽
に
17
楽
の
17
楽
と
15
楽
み
10
楽
は
7
楽
な
5
楽
へ
4
楽
む
4
楽
あ
3
楽
屋
3
楽
が
2
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624