Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
の
66 lần
Cách viết
Tất cả
66
此
の
56
此
ノ
7
此
𛂙
2
此
𛂜
1
Tất cả
66
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
46
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
の
如
5
此
の
地
4
此
の
城
4
此
の
延
4
此
の
類
3
此
の
外
2
此
の
し
1
此
の
ち
1
此
の
と
1
此
の
は
1
此
の
上
1
此
の
不
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
時
91
此
糸
77
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
書
47
此
家
44
此
御
43
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
膳部料理抄
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
物類称呼
漂流紀事 · tr. 142
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 41 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
豊橋市史談 · tr. 205 · 1916
豊橋市史談 · tr. 231 · 1916
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
土佐古今ノ地震 · tr. 4 · 1923
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
日本漂流譚 · tr. 79 · 1893
豊橋市史談 · tr. 190 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 84 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 61 · 1891
豊橋市史談 · tr. 184 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
豊橋市史談 · tr. 217 · 1916
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 9 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
日本漂流譚 · tr. 79 · 1893
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 25 · 1940
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 25 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 21 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 175 · 1928