Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
時
91 lần
Tất cả
91
Viết tay & mộc bản
48
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
29
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
時
に
7
此
時
の
6
此
時
は
6
此
時
あ
2
此
時
で
2
此
時
も
2
此
時
よ
2
此
時
を
2
此
時
大
2
此
時
日
2
此
時
種
2
此
時
た
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
糸
77
此
の
66
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
書
47
此
家
44
此
御
43
好色一代男 · 1682
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
竹斎
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688