Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此書
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
書
47 lần
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
書
は
13
此
書
に
6
此
書
而
3
此
書
物
2
此
書
あ
1
此
書
も
1
此
書
や
1
此
書
を
1
此
書
一
1
此
書
初
1
此
書
喟
1
此
書
手
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
時
91
此
糸
77
此
の
66
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
家
44
此
御
43
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
新編異国料理 · 1861
歌学提要 · 1843–50
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
歌学提要 · 1843–50
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
当世料理
これこれ草 2巻. [2] · tr. 37 · 1853
物類称呼
これこれ草 2巻. [2] · tr. 37 · 1853
これこれ草 2巻. [2] · tr. 37 · 1853
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 16
春色梅児与美
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 17
これこれ草 2巻. [2] · tr. 39 · 1853
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 16
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
これこれ草 2巻. [2] · tr. 39 · 1853
物類称呼
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 56 · 1883
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 56 · 1883