Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
河な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
河
な
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
河
な
4
河
ナ
2
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
河
な
り
2
河
な
る
2
河
な
く
1
Cùng mở đầu bằng 河
河
の
38
河
内
37
河
に
34
河
原
19
河
あ
13
河
岸
11
河
と
8
河
上
8
河
水
8
河
沙
8
河
は
7
河
辺
6
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 24
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798