Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
河水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
河
水
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
河
水
の
1
河
水
或
1
河
水
注
1
河
水
赤
1
河
水
酸
1
Cùng mở đầu bằng 河
河
の
38
河
内
37
河
に
34
河
原
19
河
あ
13
河
岸
11
河
と
8
河
上
8
河
沙
8
河
は
7
河
な
6
河
辺
6
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 66 · 1834
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122
虎列剌予防民間の心得 · tr. 7 · 1879
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 143
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 134
九死の一生 · tr. 10 · 1880
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 12 · 1880
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882