Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
河に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
河
に
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
河
に
18
河
𛂌
14
河
ニ
2
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
河
に
て
21
河
に
か
2
河
に
帰
1
河
に
流
1
Cùng mở đầu bằng 河
河
の
38
河
内
37
河
原
19
河
あ
13
河
岸
11
河
と
8
河
上
8
河
水
8
河
沙
8
河
は
7
河
な
6
河
辺
6
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 24 · 1940
豊橋市史談 · tr. 48 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 73 · 1891
豊橋市史談 · tr. 37 · 1916
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914