Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
渡す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
渡
す
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
渡
す
10
渡
ス
1
渡
𛁐
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
渡
す
べ
4
渡
す
な
1
渡
す
に
1
渡
す
る
1
渡
す
わ
1
渡
す
塩
1
Cùng mở đầu bằng 渡
渡
し
56
渡
り
49
渡
る
31
渡
世
30
渡
海
28
渡
に
11
渡
せ
8
渡
の
8
渡
さ
7
渡
ら
7
渡
被
5
渡
名
4
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
勇魚取絵詞 · tr. 24 · 1832
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
救荒事冝 · tr. 29 · 1866