Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
渡世
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
渡
世
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
渡
世
の
6
渡
世
は
4
渡
世
を
4
渡
世
し
3
渡
世
に
2
渡
世
難
2
渡
世
が
1
渡
世
も
1
渡
世
仕
1
渡
世
何
1
渡
世
成
1
Cùng mở đầu bằng 渡
渡
し
56
渡
り
49
渡
る
31
渡
海
28
渡
す
12
渡
に
11
渡
せ
8
渡
の
8
渡
さ
7
渡
ら
7
渡
被
5
渡
名
4
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
春色梅児与美
願書控帳 · tr. 56 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 83 · 1813–35
救荒事冝 · tr. 25 · 1866
願書控帳 · 1813–35
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940