Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
渡海
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
渡
海
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
渡
海
し
7
渡
海
せ
4
渡
海
の
4
渡
海
す
3
渡
海
不
1
渡
海
中
1
渡
海
可
1
Cùng mở đầu bằng 渡
渡
し
56
渡
り
49
渡
る
31
渡
世
30
渡
す
12
渡
に
11
渡
せ
8
渡
の
8
渡
さ
7
渡
ら
7
渡
被
5
渡
名
4
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 57 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
異国船漂着記 · tr. 93 · 1714
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
中山伝信録 巻三 · tr. 57 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798