Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
火伴
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
火
伴
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
29
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
火
伴
去
3
火
伴
伺
1
火
伴
你
1
火
伴
們
1
火
伴
先
1
火
伴
到
1
火
伴
北
1
火
伴
是
1
火
伴
的
1
火
伴
落
1
火
伴
裏
1
Cùng mở đầu bằng 火
火
を
142
火
に
101
火
の
75
火
山
55
火
鉢
20
火
は
18
火
と
13
火
が
12
火
ば
9
火
ど
8
火
も
8
火
腿
8
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675