Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
炭の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
炭
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
炭
の
7
炭
ノ
1
炭
𛂙
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
炭
の
火
2
炭
の
二
1
炭
の
別
1
炭
の
小
1
炭
の
産
1
炭
の
苦
1
Cùng mở đầu bằng 炭
炭
火
30
炭
を
12
炭
団
4
炭
に
3
炭
酸
3
炭
俵
2
炭
十
2
炭
鈎
2
炭
か
1
炭
が
1
炭
け
1
炭
だ
1
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
おらが春 · 1878
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
箱根温泉誌 全 · tr. 36 · 1887
救急撮要 · tr. 16 · 1858
護法新論 二編 上 · tr. 5 · 1869
賀茂社記録. 第12冊
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873