Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
炭を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
炭
を
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
炭
𛄜
8
炭
を
3
炭
ヲ
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
炭
を
つ
1
炭
を
一
1
炭
を
喰
1
炭
を
火
1
炭
を
積
1
炭
を
継
1
炭
を
能
1
Cùng mở đầu bằng 炭
炭
火
30
炭
の
9
炭
団
4
炭
に
3
炭
酸
3
炭
俵
2
炭
十
2
炭
鈎
2
炭
か
1
炭
が
1
炭
け
1
炭
だ
1
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
料理珍味集
傾城買四十八手
菓子話船橋 · 1841
比翼連理花迺志満台
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624