Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
炭火
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
炭
火
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
炭
火
に
19
炭
火
を
3
炭
火
な
1
炭
火
の
1
炭
火
は
1
炭
火
よ
1
炭
火
悪
1
Cùng mở đầu bằng 炭
炭
を
12
炭
の
9
炭
団
4
炭
に
3
炭
酸
3
炭
俵
2
炭
十
2
炭
鈎
2
炭
か
1
炭
が
1
炭
け
1
炭
だ
1
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
豆腐百珍. 続編 · tr. 21 · 1783
救急撮要 · tr. 41 · 1858
疫病除之薬 · tr. 32
避疫要法 · tr. 16 · 1836