Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
無益
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
無
益
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
無
益
の
10
無
益
な
2
無
益
し
1
Cùng mở đầu bằng 無
無
量
55
無
理
43
無
用
36
無
常
33
無
御
31
無
之
25
無
所
24
無
事
23
無
心
19
無
上
18
無
人
17
無
念
17
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
量地指南 巻之一(内題) · tr. 24 · 1733?
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624