Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
煮汁
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
煮
汁
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
煮
汁
に
8
煮
汁
を
4
煮
汁
酒
2
煮
汁
七
1
Cùng mở đầu bằng 煮
煮
て
66
煮
る
43
煮
し
36
煮
詰
27
煮
物
26
煮
つ
23
煮
た
20
煮
立
18
煮
染
15
煮
あ
12
煮
こ
11
煮
に
11
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 17 · 1853
本草図譜. 巻43-45 · tr. 40