Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
煮詰
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
煮
詰
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
煮
詰
り
7
煮
詰
て
6
煮
詰
る
4
煮
詰
た
3
煮
詰
さ
1
煮
詰
と
1
煮
詰
よ
1
煮
詰
八
1
煮
詰
置
1
煮
詰
能
1
煮
詰
角
1
Cùng mở đầu bằng 煮
煮
て
66
煮
る
43
煮
し
36
煮
物
26
煮
つ
23
煮
た
20
煮
汁
18
煮
立
18
煮
染
15
煮
あ
12
煮
こ
11
煮
に
11
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841