Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
牛の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
牛
の
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
牛
の
19
牛
𛂜
6
牛
𛂙
5
牛
ノ
2
牛
𛂝
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
牛
の
事
5
牛
の
せ
2
牛
の
角
2
牛
の
あ
1
牛
の
い
1
牛
の
つ
1
牛
の
ひ
1
牛
の
主
1
牛
の
吼
1
牛
の
姿
1
牛
の
子
1
牛
の
御
1
Cùng mở đầu bằng 牛
牛
房
76
牛
馬
31
牛
を
17
牛
に
10
牛
久
8
牛
と
6
牛
川
6
牛
島
5
牛
肉
5
牛
は
4
牛
花
4
牛
角
4
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 4 · 1800–99
救急撮要 · tr. 68 · 1858
雷震記 完 · tr. 14
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 28 · 1761
救急撮要 · tr. 68 · 1858
救急撮要 · tr. 15 · 1858
食品国歌 2巻 · tr. 41 · 1787
物類称呼
西洋雜記 坤 · tr. 12
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
豊橋の年中行事 · tr. 9 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 10 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624