Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
牛馬
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
牛
馬
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
牛
馬
の
7
牛
馬
を
3
牛
馬
ち
1
牛
馬
も
1
牛
馬
生
1
牛
馬
男
1
牛
馬
頭
1
牛
馬
顱
1
牛
馬
鶏
1
Cùng mở đầu bằng 牛
牛
房
76
牛
の
33
牛
を
17
牛
に
10
牛
久
8
牛
と
6
牛
川
6
牛
島
5
牛
肉
5
牛
は
4
牛
花
4
牛
角
4
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
漂流紀事 · tr. 8
救荒便覧 · tr. 39 · 1833
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
養生録 · tr. 124 · 1817
中山伝信録 巻四 · tr. 30 · 1721
南島志 · tr. 27
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
菜譜 3巻 · tr. 32 · 1714
中山伝信録 巻四 · tr. 30 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 95
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 9 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
中山伝信録 巻四 · tr. 28 · 1721
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 14 · 1853
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 36 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 11 · 1884
沖縄縣地誌略 · tr. 42 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 6 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 6 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 37 · 1885