Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
牛は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
牛
は
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
牛
𛂞
3
牛
ハ
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
牛
は
死
1
牛
は
諸
1
牛
は
鼻
1
Cùng mở đầu bằng 牛
牛
房
76
牛
の
33
牛
馬
31
牛
を
17
牛
に
10
牛
久
8
牛
と
6
牛
川
6
牛
島
5
牛
肉
5
牛
花
4
牛
角
4
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624