Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
白水
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
白
水
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
白
水
を
6
白
水
に
4
白
水
郎
3
白
水
の
2
白
水
く
1
白
水
之
1
Cùng mở đầu bằng 白
白
味
61
白
き
53
白
縫
47
白
砂
46
白
く
39
白
米
34
白
の
32
白
玉
22
白
沙
21
白
湯
20
白
角
20
白
に
18
類聚名義抄(観智院本)法中 · 1150–99
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
料理秘伝抄 · 1684
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理珍味集
膳部料理抄
仁勢物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
膳部料理抄
[キリシタン遺物図] · tr. 3 · 1856