Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
白米
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
白
米
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
白
米
を
15
白
米
一
3
白
米
の
2
白
米
ほ
1
白
米
五
1
白
米
八
1
白
米
壱
1
白
米
新
1
白
米
水
1
白
米
粉
1
Cùng mở đầu bằng 白
白
味
61
白
き
53
白
縫
47
白
砂
46
白
く
39
白
の
32
白
玉
22
白
沙
21
白
湯
20
白
角
20
白
に
18
白
水
18
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理方心得之事 · 1851
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
餅菓子即席/手製集 · 1805
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 166 · 1790