Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
白玉
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
白
玉
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
白
玉
粉
10
白
玉
椿
2
白
玉
露
2
白
玉
の
1
白
玉
や
1
白
玉
餅
1
Cùng mở đầu bằng 白
白
味
61
白
き
53
白
縫
47
白
砂
46
白
く
39
白
米
34
白
の
32
白
沙
21
白
湯
20
白
角
20
白
に
18
白
水
18
菓子話船橋 · 1841
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
膳部料理抄
膳部料理抄
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
中山伝信録 巻五 · tr. 16 · 1721
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻五 · tr. 15 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 14