Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
白石
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
白
石
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
白
石
翁
3
白
石
硫
2
白
石
の
1
白
石
本
1
白
石
村
1
白
石
考
1
Cùng mở đầu bằng 白
白
味
61
白
き
53
白
縫
47
白
砂
46
白
く
39
白
米
34
白
の
32
白
玉
22
白
沙
21
白
湯
20
白
角
20
白
に
18
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
陸奥国郷帳 5
物類称呼
物類称呼
物類称呼
天學略名目羽翼 全 · tr. 80
陸奥国郷帳 5