Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
盛の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
盛
の
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
盛
の
12
盛
𛂙
3
盛
ノ
2
盛
𛂜
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
盛
の
地
2
盛
の
時
2
盛
の
頃
2
盛
の
か
1
盛
の
こ
1
盛
の
に
1
盛
の
八
1
盛
の
大
1
盛
の
女
1
盛
の
春
1
盛
の
松
1
盛
の
男
1
Cùng mở đầu bằng 盛
盛
な
18
盛
り
18
盛
合
16
盛
に
13
盛
る
11
盛
は
9
盛
を
9
盛
て
8
盛
が
6
盛
か
5
盛
た
4
盛
哉
4
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
生間流式法秘書抜萃 · tr. 188 · 1901
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 19 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 24 · 1884