Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
盛る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
盛
る
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
盛
る
9
盛
𛃻
1
盛
𛃼
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
盛
る
べ
3
盛
る
を
1
盛
る
時
1
Cùng mở đầu bằng 盛
盛
の
19
盛
な
18
盛
り
18
盛
合
16
盛
に
13
盛
は
9
盛
を
9
盛
て
8
盛
が
6
盛
か
5
盛
た
4
盛
哉
4
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
虚南留別志 · 1834
新編異国料理 · 1861
生間流式法秘書抜萃 · tr. 188 · 1901
生間流式法秘書抜萃 · tr. 187 · 1901
生間流式法秘書抜萃 · tr. 187 · 1901
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874