Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
盛り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
盛
り
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
盛
り
16
盛
リ
2
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
盛
り
だ
2
盛
り
て
2
盛
り
の
2
盛
り
で
1
盛
り
な
1
盛
り
に
1
盛
り
は
1
盛
り
一
1
盛
り
也
1
盛
り
二
1
盛
り
座
1
盛
り
敷
1
Cùng mở đầu bằng 盛
盛
の
19
盛
な
18
盛
合
16
盛
に
13
盛
る
11
盛
は
9
盛
を
9
盛
て
8
盛
が
6
盛
か
5
盛
た
4
盛
哉
4
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
新編異国料理 · 1861
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
西洋/料理新書 · tr. 38 · 1874
西洋/料理新書 · tr. 38 · 1874
西洋/料理新書 · tr. 29 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931