Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
相の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
相
の
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
相
の
6
相
𛂙
3
相
𛂜
3
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
相
の
鐘
4
相
の
か
2
相
の
お
1
相
の
な
1
相
の
君
1
相
の
山
1
Cùng mở đầu bằng 相
相
成
37
相
手
35
相
違
35
相
勤
32
相
模
31
相
談
31
相
応
30
相
州
15
相
通
14
相
場
13
相
如
10
相
果
10
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624