Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
相違
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
相
違
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
27
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
相
違
無
8
相
違
御
5
相
違
あ
3
相
違
な
3
相
違
ご
1
相
違
し
1
相
違
せ
1
相
違
に
1
相
違
の
1
相
違
は
1
相
違
多
1
相
違
返
1
Cùng mở đầu bằng 相
相
成
37
相
手
35
相
勤
32
相
模
31
相
談
31
相
応
30
相
州
15
相
通
14
相
場
13
相
の
12
相
如
10
相
果
10
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
借用申金子之事 · tr. 1 · 1837
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
救急撮要 · tr. 46 · 1858
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35