Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
相応
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
相
応
30 lần
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
相
応
に
11
相
応
の
9
相
応
な
5
相
応
よ
2
相
応
之
1
Cùng mở đầu bằng 相
相
成
37
相
手
35
相
違
35
相
勤
32
相
模
31
相
談
31
相
州
15
相
通
14
相
場
13
相
の
12
相
如
10
相
果
10
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
武家義理物語 · 1688
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
比翼連理花迺志満台
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35